| Danh muc de tai hop dong cua Cty Codeco.xlsx |
xlsx |
58 KB |
Tải |
| Danh muc de tai hop dong cua TT NC DKT 2015-2019 .xlsx |
xlsx |
24 KB |
Tải |
| Danh muc de tai hop dong cua TT UD CNM TDBD.xlsx |
xlsx |
24 KB |
Tải |
| Danh muc đe tai hop đong cua TT KHCN Mo & MT.xlsx |
xlsx |
81 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa CNTT).xls |
xls |
38 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa Co dien).xls |
xls |
36 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa Dau khi).xls |
xls |
41 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa GDQP).xls |
xls |
32 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa KHCB).xls |
xls |
37 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa KHKTDC).xls |
xls |
48 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa KT&QTKD).xls |
xls |
36 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa LLCT).xls |
xls |
32 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa Mo).xls |
xls |
40 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa Moi truong).xls |
xls |
35 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa TDBD&QLĐĐ).xls |
xls |
40 KB |
Tải |
| De tai KHCN cac cap nam 2022 (Khoa Xay dung).xls |
xls |
38 KB |
Tải |
| H9_09_01_01 Danh mục thiết bị phòng học năm 2019 các khu A, B, C và Cơ sở Lạng Sơn của Trường.pdf |
pdf |
774 KB |
Tải |